The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Duy nhứt tiếng Anh là gì?

duy nhứt tiếng Anh là unique /juˈniːk/. Chỉ có một, duy nhất, không giống ai khác.

Hình minh hoạ "duy nhứt" tiếng Anh là "unique"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unique

Tính từ
/juˈniːk/

Ví dụ câu với duy nhứt / unique

  1. 1

    Cô ấy là người duy nhất biết sự thật.

    She is the only person who knows the truth.

  2. 2

    Chiếc xe này là duy nhất trên thế giới.

    This car is unique in the world.

Ghi chú dùng từ duy nhứt

Từ 'unique' dùng để miêu tả thứ gì đó không có cái thứ hai giống hệt. Các từ liên quan gồm 'singular' (đặc biệt, riêng biệt), 'exclusive' (độc quyền), 'one of a kind' (một loại duy nhất).

Video minh hoạ duy nhứt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với duy nhứt

Câu hỏi thường gặp về "duy nhứt"

Duy nhứt tiếng Anh là gì?

Duy nhứt tiếng Anh là "unique" (tính từ), nghĩa là: Chỉ có một, duy nhất, không giống ai khác.

"unique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unique" nghĩa tiếng Việt là "duy nhứt". Từ 'unique' dùng để miêu tả thứ gì đó không có cái thứ hai giống hệt.

Phát âm "unique" như thế nào?

"unique" có phiên âm IPA /juˈniːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unique"?

She is the only person who knows the truth. — Cô ấy là người duy nhất biết sự thật.