The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Duy trì nòi giống tiếng Anh là gì?

duy trì nòi giống tiếng Anh là preserve the bloodline /prɪˈzɜːv ðə ˈblʌdlaɪn/. Bảo vệ và duy trì dòng dõi, nòi giống của một gia đình hoặc dân tộc.

Hình minh hoạ "duy trì nòi giống" tiếng Anh là "preserve the bloodline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

preserve the bloodline

Động từ
/prɪˈzɜːv ðə ˈblʌdlaɪn/

Ví dụ câu với duy trì nòi giống / preserve the bloodline

  1. 1

    Gia đình này cố gắng duy trì nòi giống qua nhiều thế hệ.

    This family strives to preserve the bloodline through many generations.

  2. 2

    Họ tổ chức các lễ truyền thống để giữ gìn nòi giống của mình.

    They hold traditional ceremonies to preserve their bloodline.

Ghi chú dùng từ duy trì nòi giống

Duy trì nòi giống đề cập đến việc giữ gìn dòng dõi, truyền thống của một cộng đồng hoặc gia đình. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'ancestry' (tổ tiên), 'lineage' (dòng dõi).

Video minh hoạ duy trì nòi giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với duy trì nòi giống

Câu hỏi thường gặp về "duy trì nòi giống"

Duy trì nòi giống tiếng Anh là gì?

Duy trì nòi giống tiếng Anh là "preserve the bloodline" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ và duy trì dòng dõi, nòi giống của một gia đình hoặc dân tộc.

"preserve the bloodline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"preserve the bloodline" nghĩa tiếng Việt là "duy trì nòi giống". Duy trì nòi giống đề cập đến việc giữ gìn dòng dõi, truyền thống của một cộng đồng hoặc gia đình.

Phát âm "preserve the bloodline" như thế nào?

"preserve the bloodline" có phiên âm IPA /prɪˈzɜːv ðə ˈblʌdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "preserve the bloodline"?

This family strives to preserve the bloodline through many generations. — Gia đình này cố gắng duy trì nòi giống qua nhiều thế hệ.