Tiếng Việt
Duy trì thói quen tiếng Anh là gì?
Duy trì thói quen tiếng Anh là uphold a habit /ʌpˈhoʊld ə ˈhæb.ɪt/. Duy trì một thói quen hoặc hành động một cách đều đặn để không bị gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uphold a habit
Ví dụ câu với Duy trì thói quen / uphold a habit
- 1
Anh ấy cố gắng duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày.
He tries to uphold a daily exercise habit.
- 2
Việc duy trì thói quen đọc sách giúp mở rộng kiến thức.
Maintaining a reading habit helps expand knowledge.
Ghi chú dùng từ Duy trì thói quen
Duy trì nghĩa là giữ vững hoặc tiếp tục một điều gì đó. Các từ liên quan: 'maintain' (duy trì), 'preserve' (bảo tồn), 'continue' (tiếp tục).
Video minh hoạ Duy trì thói quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Duy trì thói quen
Câu hỏi thường gặp về "Duy trì thói quen"
Duy trì thói quen tiếng Anh là gì?
Duy trì thói quen tiếng Anh là "uphold a habit" (động từ), nghĩa là: Duy trì một thói quen hoặc hành động một cách đều đặn để không bị gián đoạn.
"uphold a habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uphold a habit" nghĩa tiếng Việt là "Duy trì thói quen". Duy trì nghĩa là giữ vững hoặc tiếp tục một điều gì đó.
Phát âm "uphold a habit" như thế nào?
"uphold a habit" có phiên âm IPA /ʌpˈhoʊld ə ˈhæb.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uphold a habit"?
He tries to uphold a daily exercise habit. — Anh ấy cố gắng duy trì thói quen tập thể dục hàng ngày.