Tiếng Việt
Duy trì mối quan hệ tiếng Anh là gì?
Duy trì mối quan hệ tiếng Anh là maintain a relationship /meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/. Duy trì mối quan hệ nghĩa là giữ cho mối quan hệ đó luôn ổn định và không bị gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maintain a relationship
Ví dụ câu với Duy trì mối quan hệ / maintain a relationship
- 1
Chúng tôi cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.
We try to maintain a good relationship with our neighbors.
- 2
Việc duy trì mối quan hệ là chìa khóa để thành công trong kinh doanh.
Maintaining a relationship is key to success in business.
Ghi chú dùng từ Duy trì mối quan hệ
Duy trì mối quan hệ là hành động giữ gìn và phát triển các mối quan hệ. Các từ liên quan: 'relationship' (mối quan hệ), 'connection' (kết nối), 'bond' (mối liên kết).
Video minh hoạ Duy trì mối quan hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Duy trì mối quan hệ
- hệSystem
- mốitermite
- duy trìmaintain
- quan hệrelationship
- mối quan hệrelationship
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- tình thầy tròteacher-student relationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
- đã có người yêuin a relationship
Câu hỏi thường gặp về "Duy trì mối quan hệ"
Duy trì mối quan hệ tiếng Anh là gì?
Duy trì mối quan hệ tiếng Anh là "maintain a relationship" (động từ), nghĩa là: Duy trì mối quan hệ nghĩa là giữ cho mối quan hệ đó luôn ổn định và không bị gián đoạn.
"maintain a relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maintain a relationship" nghĩa tiếng Việt là "Duy trì mối quan hệ". Duy trì mối quan hệ là hành động giữ gìn và phát triển các mối quan hệ.
Phát âm "maintain a relationship" như thế nào?
"maintain a relationship" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maintain a relationship"?
We try to maintain a good relationship with our neighbors. — Chúng tôi cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.