The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Êm êm tiếng Anh là gì?

êm êm tiếng Anh là slightly calm /ˈslaɪtli kɑːm/. từ mô tả trạng thái yên bình, nhẹ nhàng, không quá ồn ào hoặc sôi động.

Hình minh hoạ "êm êm" tiếng Anh là "slightly calm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slightly calm

Tính từ
/ˈslaɪtli kɑːm/

Ví dụ câu với êm êm / slightly calm

  1. 1

    Gió thổi êm êm qua những cánh đồng.

    The breeze was gently calm across the fields.

  2. 2

    Âm nhạc nhẹ nhàng, êm êm giúp tôi thư giãn.

    Soft, slightly calm music helps me relax.

Ghi chú dùng từ êm êm

Từ 'êm êm' miêu tả trạng thái yên bình, nhẹ nhàng. Các từ liên quan gồm 'êm đềm' (peaceful), 'lặng lẽ' (quiet), và 'dịu dàng' (gentle).

Video minh hoạ êm êm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với êm êm

Câu hỏi thường gặp về "êm êm"

Êm êm tiếng Anh là gì?

Êm êm tiếng Anh là "slightly calm" (tính từ), nghĩa là: từ mô tả trạng thái yên bình, nhẹ nhàng, không quá ồn ào hoặc sôi động.

"slightly calm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slightly calm" nghĩa tiếng Việt là "êm êm". Từ 'êm êm' miêu tả trạng thái yên bình, nhẹ nhàng.

Phát âm "slightly calm" như thế nào?

"slightly calm" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli kɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slightly calm"?

The breeze was gently calm across the fields. — Gió thổi êm êm qua những cánh đồng.