The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Êm ru tiếng Anh là gì?

êm ru tiếng Anh là dead quiet /dɛd ˈkwaɪət/. Rất yên tĩnh, không có tiếng động.

Hình minh hoạ "êm ru" tiếng Anh là "dead quiet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dead quiet

Tính từ
/dɛd ˈkwaɪət/

Ví dụ câu với êm ru / dead quiet

  1. 1

    Phòng ngủ rất êm ru vào ban đêm.

    The room was dead quiet during the night.

  2. 2

    Sau cơn bão, mọi thứ trở nên êm ru.

    After the storm, everything became dead quiet.

Ghi chú dùng từ êm ru

Từ này miêu tả sự yên tĩnh tuyệt đối. Các từ liên quan: silent (lặng lẽ), peaceful (bình yên), tranquil (bình lặng).

Video minh hoạ êm ru

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với êm ru

Câu hỏi thường gặp về "êm ru"

Êm ru tiếng Anh là gì?

Êm ru tiếng Anh là "dead quiet" (tính từ), nghĩa là: Rất yên tĩnh, không có tiếng động.

"dead quiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dead quiet" nghĩa tiếng Việt là "êm ru". Từ này miêu tả sự yên tĩnh tuyệt đối.

Phát âm "dead quiet" như thế nào?

"dead quiet" có phiên âm IPA /dɛd ˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dead quiet"?

The room was dead quiet during the night. — Phòng ngủ rất êm ru vào ban đêm.