Tiếng Việt
Êm ấm tiếng Anh là gì?
êm ấm tiếng Anh là harmonious /hɑːˈmoʊniəs/. Hài hòa, phù hợp, tạo cảm giác ấm cúng và thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmonious
Ví dụ câu với êm ấm / harmonious
- 1
Gia đình họ sống trong một không khí êm ấm, yêu thương.
Their family lives in a harmonious atmosphere filled with love.
- 2
Không khí trong lớp học rất êm ấm, mọi người đều vui vẻ.
The atmosphere in the classroom is very harmonious, everyone is happy.
Ghi chú dùng từ êm ấm
Từ 'êm ấm' mô tả sự hòa hợp, thân thiện, tạo cảm giác ấm cúng. Các từ liên quan gồm 'friendly' (thân thiện), 'peaceful' (yên bình), 'cozy' (ấm cúng).
Video minh hoạ êm ấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với êm ấm
Câu hỏi thường gặp về "êm ấm"
Êm ấm tiếng Anh là gì?
Êm ấm tiếng Anh là "harmonious" (tính từ), nghĩa là: Hài hòa, phù hợp, tạo cảm giác ấm cúng và thoải mái.
"harmonious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmonious" nghĩa tiếng Việt là "êm ấm". Từ 'êm ấm' mô tả sự hòa hợp, thân thiện, tạo cảm giác ấm cúng.
Phát âm "harmonious" như thế nào?
"harmonious" có phiên âm IPA /hɑːˈmoʊniəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmonious"?
Their family lives in a harmonious atmosphere filled with love. — Gia đình họ sống trong một không khí êm ấm, yêu thương.