Tiếng Việt
Êm ái tiếng Anh là gì?
êm ái tiếng Anh là soft /sɒft/. Mềm mại, dễ chịu, mang lại cảm giác thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soft
Ví dụ câu với êm ái / soft
- 1
Chiếc gối rất êm ái, giúp tôi ngủ ngon hơn.
The mattress is so soft that I never want to get up.
- 2
Làn da của em bé rất êm ái và mịn màng.
Her skin is so soft and smooth.
Ghi chú dùng từ êm ái
Từ 'êm ái' mô tả cảm giác mềm mại, dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'comfortable' (thoải mái), 'plush' (mịn, mềm mại).
Video minh hoạ êm ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với êm ái
Câu hỏi thường gặp về "êm ái"
Êm ái tiếng Anh là gì?
Êm ái tiếng Anh là "soft" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, dễ chịu, mang lại cảm giác thoải mái.
"soft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soft" nghĩa tiếng Việt là "êm ái". Từ 'êm ái' mô tả cảm giác mềm mại, dễ chịu.
Phát âm "soft" như thế nào?
"soft" có phiên âm IPA /sɒft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soft"?
The mattress is so soft that I never want to get up. — Chiếc gối rất êm ái, giúp tôi ngủ ngon hơn.