The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gà ác tiềm thuốc bắc tiếng Anh là gì?

gà ác tiềm thuốc bắc tiếng Anh là Black chicken herbal soup //blæk ˈtʃɪkɪn ˈhɜːrbəl suːp//. Món súp gà ác nấu với thuốc bắc, thường dùng để bồi bổ sức khỏe.

Hình minh hoạ "gà ác tiềm thuốc bắc" tiếng Anh là "Black chicken herbal soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Black chicken herbal soup

Danh từ
//blæk ˈtʃɪkɪn ˈhɜːrbəl suːp//

Ví dụ câu với gà ác tiềm thuốc bắc / Black chicken herbal soup

  1. 1

    Tôi thích ăn gà ác tiềm thuốc bắc để tăng cường sức đề kháng.

    I like to eat black chicken herbal soup to boost my immune system.

  2. 2

    Mẹ tôi nấu gà ác tiềm thuốc bắc mỗi tuần để giữ gìn sức khỏe.

    My mother cooks black chicken herbal soup every week to maintain health.

Ghi chú dùng từ gà ác tiềm thuốc bắc

Gà ác tiềm thuốc bắc là món ăn bổ dưỡng, liên quan đến các loại thuốc đông y như nhân sâm và táo tàu, giúp tăng cường sinh lực.

Video minh hoạ gà ác tiềm thuốc bắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gà ác tiềm thuốc bắc

Câu hỏi thường gặp về "gà ác tiềm thuốc bắc"

Gà ác tiềm thuốc bắc tiếng Anh là gì?

Gà ác tiềm thuốc bắc tiếng Anh là "Black chicken herbal soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp gà ác nấu với thuốc bắc, thường dùng để bồi bổ sức khỏe.

"Black chicken herbal soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Black chicken herbal soup" nghĩa tiếng Việt là "gà ác tiềm thuốc bắc". Gà ác tiềm thuốc bắc là món ăn bổ dưỡng, liên quan đến các loại thuốc đông y như nhân sâm và táo tàu, giúp tăng cường sinh lực.

Phát âm "Black chicken herbal soup" như thế nào?

"Black chicken herbal soup" có phiên âm IPA //blæk ˈtʃɪkɪn ˈhɜːrbəl suːp//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Black chicken herbal soup"?

I like to eat black chicken herbal soup to boost my immune system. — Tôi thích ăn gà ác tiềm thuốc bắc để tăng cường sức đề kháng.