Tiếng Việt
Gà ác tiếng Anh là gì?
gà ác tiếng Anh là silkie /silkie/. Gà ác là loại gà nhỏ, lông mềm mượt, thường được nuôi để lấy thịt và trứng, nổi bật với bộ lông màu trắng hoặc xám nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silkie
Ví dụ câu với gà ác / silkie
- 1
Gà ác thường được nuôi để làm cảnh hoặc lấy trứng.
Silkie chickens are often kept as pets or for their eggs.
- 2
Gà ác có bộ lông mềm mại và đặc biệt so với các loại gà khác.
The silkie has soft, fluffy feathers that distinguish it from other chickens.
Ghi chú dùng từ gà ác
Gà ác là giống gà đặc biệt với bộ lông mềm mại, còn gọi là 'silkie'. Các loại gà khác gồm gà ri, gà ta, và gà nòi.
Video minh hoạ gà ác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gà ác
Câu hỏi thường gặp về "gà ác"
Gà ác tiếng Anh là gì?
Gà ác tiếng Anh là "silkie" (danh từ), nghĩa là: Gà ác là loại gà nhỏ, lông mềm mượt, thường được nuôi để lấy thịt và trứng, nổi bật với bộ lông màu trắng hoặc xám nhạt.
"silkie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silkie" nghĩa tiếng Việt là "gà ác". Gà ác là giống gà đặc biệt với bộ lông mềm mại, còn gọi là 'silkie'.
Phát âm "silkie" như thế nào?
"silkie" có phiên âm IPA /silkie/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silkie"?
Silkie chickens are often kept as pets or for their eggs. — Gà ác thường được nuôi để làm cảnh hoặc lấy trứng.