Tiếng Việt
Ga giường tiếng Anh là gì?
ga giường tiếng Anh là bed sheets /bɛd ʃits/. Vật liệu vải dùng để phủ lên giường, bao gồm mền và vỏ chăn, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác thoải mái khi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bed sheets
Ví dụ câu với ga giường / bed sheets
- 1
Tôi đã giặt ga giường sáng nay để chuẩn bị cho khách mới.
I washed the bed sheets this morning to prepare for the new guest.
- 2
Bạn có thể thay ga giường mỗi tuần để giữ vệ sinh phòng ngủ.
You should change the bed sheets weekly to keep the bedroom clean.
Ghi chú dùng từ ga giường
Ga giường là loại vải dùng để phủ lên nệm và chăn gối, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác dễ chịu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mền' (blanket), 'chăn' (quilt), và 'gối' (pillow).
Video minh hoạ ga giường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ga giường
Câu hỏi thường gặp về "ga giường"
Ga giường tiếng Anh là gì?
Ga giường tiếng Anh là "bed sheets" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải dùng để phủ lên giường, bao gồm mền và vỏ chăn, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác thoải mái khi ngủ.
"bed sheets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bed sheets" nghĩa tiếng Việt là "ga giường". Ga giường là loại vải dùng để phủ lên nệm và chăn gối, giúp giữ vệ sinh và tạo cảm giác dễ chịu.
Phát âm "bed sheets" như thế nào?
"bed sheets" có phiên âm IPA /bɛd ʃits/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bed sheets"?
I washed the bed sheets this morning to prepare for the new guest. — Tôi đã giặt ga giường sáng nay để chuẩn bị cho khách mới.