Tiếng Việt
Ga lăng tiếng Anh là gì?
ga lăng tiếng Anh là gallant /ˈgælənt/. Người đàn ông lịch thiệp, dũng cảm, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gallant
Ví dụ câu với ga lăng / gallant
- 1
Anh ấy là một người đàn ông ga lăng, luôn mở cửa cho mọi người.
He is a gallant man, always opening doors for everyone.
- 2
Họ đã cư xử rất ga lăng trong buổi tiệc.
They behaved very gallantly at the party.
Ghi chú dùng từ ga lăng
Từ 'gallant' chỉ người đàn ông lịch thiệp, dũng cảm. Các từ liên quan gồm 'chivalrous' (lịch thiệp, hào hiệp), 'courteous' (lịch sự), 'brave' (dũng cảm).
Video minh hoạ ga lăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ga lăng
Câu hỏi thường gặp về "ga lăng"
Ga lăng tiếng Anh là gì?
Ga lăng tiếng Anh là "gallant" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông lịch thiệp, dũng cảm, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong hành xử.
"gallant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gallant" nghĩa tiếng Việt là "ga lăng". Từ 'gallant' chỉ người đàn ông lịch thiệp, dũng cảm.
Phát âm "gallant" như thế nào?
"gallant" có phiên âm IPA /ˈgælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gallant"?
He is a gallant man, always opening doors for everyone. — Anh ấy là một người đàn ông ga lăng, luôn mở cửa cho mọi người.