Tiếng Việt
Hàng tấm tiếng Anh là gì?
hàng tấm tiếng Anh là sheets /ʃiːts/. Các mảnh vải mỏng dùng để làm chăn, ga, gối hoặc các vật dụng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheets
Ví dụ câu với hàng tấm / sheets
- 1
Tôi cần mua vài tấm vải để làm ga trải giường.
I need to buy some sheets to make bed covers.
- 2
Anh ấy đã gấp các tấm vải để chuẩn bị cho dự án thủ công.
He folded the sheets of fabric for the craft project.
Ghi chú dùng từ hàng tấm
Hàng tấm là các mảnh vải mỏng, thường dùng trong dệt may hoặc trang trí nội thất. Các từ liên quan: fabric (vải), textile (vật liệu dệt), bedding (đồ dùng giường).
Video minh hoạ hàng tấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàng tấm
Câu hỏi thường gặp về "hàng tấm"
Hàng tấm tiếng Anh là gì?
Hàng tấm tiếng Anh là "sheets" (danh từ), nghĩa là: Các mảnh vải mỏng dùng để làm chăn, ga, gối hoặc các vật dụng khác.
"sheets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheets" nghĩa tiếng Việt là "hàng tấm". Hàng tấm là các mảnh vải mỏng, thường dùng trong dệt may hoặc trang trí nội thất.
Phát âm "sheets" như thế nào?
"sheets" có phiên âm IPA /ʃiːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheets"?
I need to buy some sheets to make bed covers. — Tôi cần mua vài tấm vải để làm ga trải giường.