Tiếng Việt
Ở cữ tiếng Anh là gì?
ở cữ tiếng Anh là Postpartum rest /ˌpəʊstˈpɑːrtəm rɛst/. Thời gian nghỉ ngơi của người phụ nữ sau khi sinh con để hồi phục sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Postpartum rest
Ví dụ câu với ở cữ / Postpartum rest
- 1
She took postpartum rest for six weeks after giving birth.
Cô ấy nghỉ ngơi sau sinh trong sáu tuần.
- 2
Postpartum rest is essential for a new mother's recovery.
Nghỉ ngơi sau sinh rất quan trọng để mẹ mới hồi phục.
Ghi chú dùng từ ở cữ
Ở cữ là giai đoạn nghỉ ngơi sau sinh của phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'recovery' (hồi phục), 'confinement' (thời gian ở cữ), 'maternal health' (sức khỏe mẹ).
Video minh hoạ ở cữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở cữ
Câu hỏi thường gặp về "ở cữ"
Ở cữ tiếng Anh là gì?
Ở cữ tiếng Anh là "Postpartum rest" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ ngơi của người phụ nữ sau khi sinh con để hồi phục sức khỏe.
"Postpartum rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Postpartum rest" nghĩa tiếng Việt là "ở cữ". Ở cữ là giai đoạn nghỉ ngơi sau sinh của phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'recovery' (hồi phục), 'confinement' (thời gian ở cữ), 'maternal health' (sức khỏe mẹ).
Phát âm "Postpartum rest" như thế nào?
"Postpartum rest" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈpɑːrtəm rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Postpartum rest"?
Cô ấy nghỉ ngơi sau sinh trong sáu tuần. — She took postpartum rest for six weeks after giving birth.