The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gạc y tế tiếng Anh là gì?

Gạc y tế tiếng Anh là Medical gauze /ˈmɛdɪkəl ɡɔːz/. Vật liệu mỏng, xốp dùng để thấm máu hoặc giữ vết thương sạch sẽ trong y học.

Hình minh hoạ "Gạc y tế" tiếng Anh là "Medical gauze"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical gauze

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl ɡɔːz/

Ví dụ câu với Gạc y tế / Medical gauze

  1. 1

    The nurse applied medical gauze to stop the bleeding.

    Y tá đã đặt gạc y tế để cầm máu.

  2. 2

    Make sure to change the medical gauze regularly to prevent infection.

    Hãy đảm bảo thay gạc y tế thường xuyên để tránh nhiễm trùng.

Ghi chú dùng từ Gạc y tế

Gạc y tế là loại vải mỏng, xốp, dùng trong y học để thấm máu hoặc bảo vệ vết thương. Các từ liên quan: 'bandage' (băng bó), 'sterile' (khử trùng), 'wound' (vết thương).

Video minh hoạ Gạc y tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gạc y tế

Câu hỏi thường gặp về "Gạc y tế"

Gạc y tế tiếng Anh là gì?

Gạc y tế tiếng Anh là "Medical gauze" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu mỏng, xốp dùng để thấm máu hoặc giữ vết thương sạch sẽ trong y học.

"Medical gauze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical gauze" nghĩa tiếng Việt là "Gạc y tế". Gạc y tế là loại vải mỏng, xốp, dùng trong y học để thấm máu hoặc bảo vệ vết thương.

Phát âm "Medical gauze" như thế nào?

"Medical gauze" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ɡɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical gauze"?

Y tá đã đặt gạc y tế để cầm máu. — The nurse applied medical gauze to stop the bleeding.