Tiếng Việt
Gạc thấm nước tiếng Anh là gì?
Gạc thấm nước tiếng Anh là Absorbent gauze /əbˈzɔːbənt ɡɔːz/. Băng gạc thấm nước dùng để hấp thụ dịch trong y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Absorbent gauze
Ví dụ câu với Gạc thấm nước / Absorbent gauze
- 1
The nurse used absorbent gauze to clean the wound.
Y tá dùng gạc thấm nước để làm sạch vết thương.
- 2
Apply the absorbent gauze to stop the bleeding.
Áp dụng gạc thấm nước để cầm máu.
Ghi chú dùng từ Gạc thấm nước
Gạc thấm nước là loại băng gạc có khả năng hút ẩm tốt, thường dùng trong chăm sóc vết thương. Các thuật ngữ liên quan: 'bandage' (băng bó), 'dressing' (băng vết thương), 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ Gạc thấm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gạc thấm nước
Câu hỏi thường gặp về "Gạc thấm nước"
Gạc thấm nước tiếng Anh là gì?
Gạc thấm nước tiếng Anh là "Absorbent gauze" (danh từ), nghĩa là: Băng gạc thấm nước dùng để hấp thụ dịch trong y học.
"Absorbent gauze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Absorbent gauze" nghĩa tiếng Việt là "Gạc thấm nước". Gạc thấm nước là loại băng gạc có khả năng hút ẩm tốt, thường dùng trong chăm sóc vết thương.
Phát âm "Absorbent gauze" như thế nào?
"Absorbent gauze" có phiên âm IPA /əbˈzɔːbənt ɡɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Absorbent gauze"?
Y tá dùng gạc thấm nước để làm sạch vết thương. — The nurse used absorbent gauze to clean the wound.