Tiếng Việt
Miếng gạc hút máu tiếng Anh là gì?
miếng gạc hút máu tiếng Anh là gauze pad /ˈɡɔːz pæd/. Miếng gạc hút máu là miếng vải mỏng dùng để thấm máu hoặc dịch trong quá trình chăm sóc vết thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gauze pad
Ví dụ câu với miếng gạc hút máu / gauze pad
- 1
Bạn cần dùng miếng gạc hút máu để cầm máu vết thương.
You need to use a gauze pad to stop the bleeding.
- 2
Hãy thay miếng gạc hút máu khi nó đã ướt.
Change the gauze pad when it gets soaked.
Ghi chú dùng từ miếng gạc hút máu
Miếng gạc hút máu là loại gạc mỏng dùng để thấm máu hoặc dịch tiết. Các thuật ngữ liên quan: 'bandage' (băng bó), 'sterile' (khử trùng), 'wound' (vết thương).
Video minh hoạ miếng gạc hút máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng gạc hút máu
Câu hỏi thường gặp về "miếng gạc hút máu"
Miếng gạc hút máu tiếng Anh là gì?
Miếng gạc hút máu tiếng Anh là "gauze pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng gạc hút máu là miếng vải mỏng dùng để thấm máu hoặc dịch trong quá trình chăm sóc vết thương.
"gauze pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gauze pad" nghĩa tiếng Việt là "miếng gạc hút máu". Miếng gạc hút máu là loại gạc mỏng dùng để thấm máu hoặc dịch tiết.
Phát âm "gauze pad" như thế nào?
"gauze pad" có phiên âm IPA /ˈɡɔːz pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gauze pad"?
You need to use a gauze pad to stop the bleeding. — Bạn cần dùng miếng gạc hút máu để cầm máu vết thương.