The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn xô tiếng Anh là gì?

khăn xô tiếng Anh là gauze towel /ɡɔːz ˈtaʊəl/. Khăn mỏng, nhẹ, thường làm bằng vải cotton, dùng để lau chùi hoặc làm sạch.

Hình minh hoạ "khăn xô" tiếng Anh là "gauze towel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gauze towel

Danh từ
/ɡɔːz ˈtaʊəl/

Ví dụ câu với khăn xô / gauze towel

  1. 1

    Tôi dùng khăn xô để lau mặt sau khi tắm.

    I used a gauze towel to dry my face after showering.

  2. 2

    Khăn xô rất thấm hút, phù hợp để lau vết thương.

    Gauze towels are very absorbent and suitable for cleaning wounds.

Ghi chú dùng từ khăn xô

Khăn xô là loại khăn nhẹ, mỏng, thường dùng trong y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan: 'towel' (khăn tắm), 'cloth' (vải), 'absorbent' (thấm hút).

Video minh hoạ khăn xô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn xô

Câu hỏi thường gặp về "khăn xô"

Khăn xô tiếng Anh là gì?

Khăn xô tiếng Anh là "gauze towel" (danh từ), nghĩa là: Khăn mỏng, nhẹ, thường làm bằng vải cotton, dùng để lau chùi hoặc làm sạch.

"gauze towel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gauze towel" nghĩa tiếng Việt là "khăn xô". Khăn xô là loại khăn nhẹ, mỏng, thường dùng trong y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Phát âm "gauze towel" như thế nào?

"gauze towel" có phiên âm IPA /ɡɔːz ˈtaʊəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gauze towel"?

I used a gauze towel to dry my face after showering. — Tôi dùng khăn xô để lau mặt sau khi tắm.