Tiếng Việt
Gạch lát tiếng Anh là gì?
Gạch lát tiếng Anh là floor tile //floʊr taɪl//. Gạch dùng để lát sàn nhà, tạo mặt nền phẳng và đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor tile
Ví dụ câu với Gạch lát / floor tile
- 1
Chúng tôi đã chọn gạch lát màu sáng cho phòng khách.
We chose light-colored floor tiles for the living room.
- 2
Gạch lát này rất dễ lau chùi và bền.
These floor tiles are very easy to clean and durable.
Ghi chú dùng từ Gạch lát
Gạch lát là loại vật liệu dùng để trang trí và bảo vệ sàn nhà. Các từ liên quan: 'gạch men' (ceramic tile), 'lát nền' (flooring), 'bề mặt' (surface).
Video minh hoạ Gạch lát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gạch lát
Câu hỏi thường gặp về "Gạch lát"
Gạch lát tiếng Anh là gì?
Gạch lát tiếng Anh là "floor tile" (danh từ), nghĩa là: Gạch dùng để lát sàn nhà, tạo mặt nền phẳng và đẹp mắt.
"floor tile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor tile" nghĩa tiếng Việt là "Gạch lát". Gạch lát là loại vật liệu dùng để trang trí và bảo vệ sàn nhà.
Phát âm "floor tile" như thế nào?
"floor tile" có phiên âm IPA //floʊr taɪl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor tile"?
We chose light-colored floor tiles for the living room. — Chúng tôi đã chọn gạch lát màu sáng cho phòng khách.