Tiếng Việt
Gạch nợ tiếng Anh là gì?
Gạch nợ tiếng Anh là settle debt /ˈsɛtl dɛt/. Thanh toán hoặc trả hết khoản nợ hoặc khoản phải trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settle debt
Ví dụ câu với Gạch nợ / settle debt
- 1
Anh ấy đã settle debt của mình với ngân hàng.
He finally settled his debt with the bank.
- 2
Chúng tôi cần settle debt trước khi kết thúc tháng.
We need to settle debt before the end of the month.
Ghi chú dùng từ Gạch nợ
Gạch nợ là hành động trả hết nợ. Các từ liên quan: pay off (trả hết), clear (dọn sạch), debt (nợ), nợ.
Video minh hoạ Gạch nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gạch nợ
Câu hỏi thường gặp về "Gạch nợ"
Gạch nợ tiếng Anh là gì?
Gạch nợ tiếng Anh là "settle debt" (động từ), nghĩa là: Thanh toán hoặc trả hết khoản nợ hoặc khoản phải trả.
"settle debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settle debt" nghĩa tiếng Việt là "Gạch nợ". Gạch nợ là hành động trả hết nợ.
Phát âm "settle debt" như thế nào?
"settle debt" có phiên âm IPA /ˈsɛtl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settle debt"?
He finally settled his debt with the bank. — Anh ấy đã settle debt của mình với ngân hàng.