Tiếng Việt
Gạch bỏ tiếng Anh là gì?
Gạch bỏ tiếng Anh là cross out /krɒs aʊt/. Xóa bỏ hoặc gạch qua một từ hoặc câu để loại bỏ hoặc chỉnh sửa nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross out
Ví dụ câu với Gạch bỏ / cross out
- 1
Bạn cần gạch bỏ những lỗi chính tả trong bài kiểm tra.
You need to cross out the spelling mistakes in the test.
- 2
Hãy gạch bỏ những phần không cần thiết trong báo cáo.
Please cross out the unnecessary parts in the report.
Ghi chú dùng từ Gạch bỏ
Gạch bỏ là hành động dùng để xóa hoặc bỏ qua một phần nội dung. Các từ liên quan: 'delete' (xóa), 'erase' (xóa đi), 'strike through' (gạch chân qua).
Video minh hoạ Gạch bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gạch bỏ
Câu hỏi thường gặp về "Gạch bỏ"
Gạch bỏ tiếng Anh là gì?
Gạch bỏ tiếng Anh là "cross out" (động từ), nghĩa là: Xóa bỏ hoặc gạch qua một từ hoặc câu để loại bỏ hoặc chỉnh sửa nội dung.
"cross out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross out" nghĩa tiếng Việt là "Gạch bỏ". Gạch bỏ là hành động dùng để xóa hoặc bỏ qua một phần nội dung.
Phát âm "cross out" như thế nào?
"cross out" có phiên âm IPA /krɒs aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross out"?
You need to cross out the spelling mistakes in the test. — Bạn cần gạch bỏ những lỗi chính tả trong bài kiểm tra.