Tiếng Việt
Gần gũi tiếng Anh là gì?
gần gũi tiếng Anh là close /kloʊs/. Danh từ chỉ sự thân thiết, gần gũi về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close
Ví dụ câu với gần gũi / close
- 1
Họ có một mối quan hệ gần gũi từ khi còn nhỏ.
They have a close relationship since childhood.
- 2
Chúng tôi luôn giữ mối quan hệ gần gũi với nhau.
We always maintain a close bond.
Ghi chú dùng từ gần gũi
Gần gũi thể hiện sự thân mật, thân thiết. Các từ liên quan gồm: thân thiết (intimate), thân mật (friendly), gắn bó (bonded).
Video minh hoạ gần gũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gần gũi
Câu hỏi thường gặp về "gần gũi"
Gần gũi tiếng Anh là gì?
Gần gũi tiếng Anh là "close" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự thân thiết, gần gũi về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ.
"close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close" nghĩa tiếng Việt là "gần gũi". Gần gũi thể hiện sự thân mật, thân thiết.
Phát âm "close" như thế nào?
"close" có phiên âm IPA /kloʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close"?
They have a close relationship since childhood. — Họ có một mối quan hệ gần gũi từ khi còn nhỏ.