Tiếng Việt
Gần kề tiếng Anh là gì?
gần kề tiếng Anh là Imminent /ˈɪmɪnənt/. Sắp xảy ra, sắp tới gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imminent
Ví dụ câu với gần kề / Imminent
- 1
Cơn bão đang đến rất gần, chúng ta cần chuẩn bị.
The storm is imminent, and we need to prepare.
- 2
Nguy cơ chiến tranh đang đến gần, mọi người đều lo lắng.
The threat of war is imminent, and everyone is worried.
Ghi chú dùng từ gần kề
Từ 'imminent' dùng để miêu tả điều gì đó sắp xảy ra, thường mang tính tiêu cực hoặc cấp bách. Các từ liên quan: 'approaching' (đang đến gần), 'impending' (sắp xảy ra), 'forthcoming' (sắp tới).
Video minh hoạ gần kề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần kề
Câu hỏi thường gặp về "gần kề"
Gần kề tiếng Anh là gì?
Gần kề tiếng Anh là "Imminent" (tính từ), nghĩa là: Sắp xảy ra, sắp tới gần.
"Imminent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imminent" nghĩa tiếng Việt là "gần kề". Từ 'imminent' dùng để miêu tả điều gì đó sắp xảy ra, thường mang tính tiêu cực hoặc cấp bách.
Phát âm "Imminent" như thế nào?
"Imminent" có phiên âm IPA /ˈɪmɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imminent"?
The storm is imminent, and we need to prepare. — Cơn bão đang đến rất gần, chúng ta cần chuẩn bị.