Tiếng Việt
Gần xa tiếng Anh là gì?
gần xa tiếng Anh là near and far /nɪə ənd fɑːr/. Phạm vi rộng từ gần đến xa, thể hiện sự phân bố hoặc khoảng cách giữa các điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
near and far
Ví dụ câu với gần xa / near and far
- 1
Chúng tôi đã đi gần xa khắp đất nước.
We traveled near and far across the country.
- 2
Các nhà thám hiểm đã khám phá gần xa trong khu vực đó.
The explorers discovered near and far in that region.
Ghi chú dùng từ gần xa
Gần xa mô tả phạm vi rộng, từ gần đến xa. Các từ liên quan: 'gần' (near), 'xa' (far), 'phạm vi' (range).
Video minh hoạ gần xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần xa
Câu hỏi thường gặp về "gần xa"
Gần xa tiếng Anh là gì?
Gần xa tiếng Anh là "near and far" (trạng từ), nghĩa là: Phạm vi rộng từ gần đến xa, thể hiện sự phân bố hoặc khoảng cách giữa các điểm.
"near and far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"near and far" nghĩa tiếng Việt là "gần xa". Gần xa mô tả phạm vi rộng, từ gần đến xa.
Phát âm "near and far" như thế nào?
"near and far" có phiên âm IPA /nɪə ənd fɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "near and far"?
We traveled near and far across the country. — Chúng tôi đã đi gần xa khắp đất nước.