Tiếng Việt
Gần đây nhất tiếng Anh là gì?
gần đây nhất tiếng Anh là most recent /moʊst ˈrisənt/. Mới nhất, gần đây nhất trong thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
most recent
Ví dụ câu với gần đây nhất / most recent
- 1
Đây là bài báo gần đây nhất về vấn đề đó.
This is the most recent article about that issue.
- 2
Chúng tôi đã xem xét các dữ liệu gần đây nhất.
We have reviewed the most recent data.
Ghi chú dùng từ gần đây nhất
Từ này dùng để chỉ thứ gì đó mới nhất hoặc mới xảy ra. Các từ liên quan gồm 'latest' (mới nhất), 'current' (hiện tại), 'up-to-date' (cập nhật mới nhất).
Video minh hoạ gần đây nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần đây nhất
Câu hỏi thường gặp về "gần đây nhất"
Gần đây nhất tiếng Anh là gì?
Gần đây nhất tiếng Anh là "most recent" (tính từ), nghĩa là: Mới nhất, gần đây nhất trong thời gian.
"most recent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"most recent" nghĩa tiếng Việt là "gần đây nhất". Từ này dùng để chỉ thứ gì đó mới nhất hoặc mới xảy ra.
Phát âm "most recent" như thế nào?
"most recent" có phiên âm IPA /moʊst ˈrisənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "most recent"?
This is the most recent article about that issue. — Đây là bài báo gần đây nhất về vấn đề đó.