Tiếng Việt
Những năm gần đây tiếng Anh là gì?
những năm gần đây tiếng Anh là recent years /ˈrisənt jɪrz/. Những năm gần đây đề cập đến khoảng thời gian gần nhất trong quá khứ, thường là vài năm trở lại đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recent years
Ví dụ câu với những năm gần đây / recent years
- 1
Trong những năm gần đây, nền kinh tế đã có nhiều thay đổi.
In recent years, the economy has undergone many changes.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều tiến bộ trong y học trong những năm gần đây.
We have seen many advances in medicine in recent years.
Ghi chú dùng từ những năm gần đây
Từ này dùng để chỉ khoảng thời gian gần nhất trong quá khứ. Các từ liên quan gồm 'lately' (gần đây), 'currently' (hiện tại), 'recently' (gần đây).
Video minh hoạ những năm gần đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những năm gần đây
Câu hỏi thường gặp về "những năm gần đây"
Những năm gần đây tiếng Anh là gì?
Những năm gần đây tiếng Anh là "recent years" (danh từ), nghĩa là: Những năm gần đây đề cập đến khoảng thời gian gần nhất trong quá khứ, thường là vài năm trở lại đây.
"recent years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recent years" nghĩa tiếng Việt là "những năm gần đây". Từ này dùng để chỉ khoảng thời gian gần nhất trong quá khứ.
Phát âm "recent years" như thế nào?
"recent years" có phiên âm IPA /ˈrisənt jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recent years"?
In recent years, the economy has undergone many changes. — Trong những năm gần đây, nền kinh tế đã có nhiều thay đổi.