The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong những năm gần đây tiếng Anh là gì?

trong những năm gần đây tiếng Anh là in recent years /ɪn ˈriːsnt jɪrz/. Trong khoảng thời gian gần đây, thường đề cập đến các năm gần nhất.

Hình minh hoạ "trong những năm gần đây" tiếng Anh là "in recent years"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in recent years

Cụm từ
/ɪn ˈriːsnt jɪrz/

Ví dụ câu với trong những năm gần đây / in recent years

  1. 1

    Trong những năm gần đây, công nghệ đã phát triển rất nhanh.

    In recent years, technology has developed very rapidly.

  2. 2

    Trong những năm gần đây, nhiều thành phố đã cải thiện hệ thống giao thông.

    In recent years, many cities have improved their transportation systems.

Ghi chú dùng từ trong những năm gần đây

Cụm từ này dùng để nói về các sự kiện hoặc xu hướng xảy ra trong khoảng thời gian gần đây. Các từ liên quan: 'recently' (gần đây), 'lately' (dạo gần đây), 'current' (hiện tại).

Video minh hoạ trong những năm gần đây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong những năm gần đây

Câu hỏi thường gặp về "trong những năm gần đây"

Trong những năm gần đây tiếng Anh là gì?

Trong những năm gần đây tiếng Anh là "in recent years" (cụm từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian gần đây, thường đề cập đến các năm gần nhất.

"in recent years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in recent years" nghĩa tiếng Việt là "trong những năm gần đây". Cụm từ này dùng để nói về các sự kiện hoặc xu hướng xảy ra trong khoảng thời gian gần đây.

Phát âm "in recent years" như thế nào?

"in recent years" có phiên âm IPA /ɪn ˈriːsnt jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in recent years"?

In recent years, technology has developed very rapidly. — Trong những năm gần đây, công nghệ đã phát triển rất nhanh.