Tiếng Việt
Trong khoảng thời gian vừa qua tiếng Anh là gì?
trong khoảng thời gian vừa qua tiếng Anh là in recent times /ɪn ˈriːsənt taɪmz/. Trong khoảng thời gian gần đây, mới đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in recent times
Ví dụ câu với trong khoảng thời gian vừa qua / in recent times
- 1
Trong recent times, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong công nghệ.
In recent times, we have seen many changes in technology.
- 2
Trong recent times, nhiều người đã chuyển sang làm việc từ xa.
In recent times, many people have shifted to remote work.
Ghi chú dùng từ trong khoảng thời gian vừa qua
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian gần đây hoặc mới đây. Các từ liên quan: lately (gần đây), recently (gần đây), current (hiện tại).
Video minh hoạ trong khoảng thời gian vừa qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong khoảng thời gian vừa qua
Câu hỏi thường gặp về "trong khoảng thời gian vừa qua"
Trong khoảng thời gian vừa qua tiếng Anh là gì?
Trong khoảng thời gian vừa qua tiếng Anh là "in recent times" (cụm từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian gần đây, mới đây.
"in recent times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in recent times" nghĩa tiếng Việt là "trong khoảng thời gian vừa qua". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian gần đây hoặc mới đây.
Phát âm "in recent times" như thế nào?
"in recent times" có phiên âm IPA /ɪn ˈriːsənt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in recent times"?
In recent times, we have seen many changes in technology. — Trong recent times, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong công nghệ.