Tiếng Việt
Gần hơn tiếng Anh là gì?
gần hơn tiếng Anh là closer /ˈkloʊsər/. Hướng tới vị trí hoặc khoảng cách nhỏ hơn so với một điểm hoặc đối tượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closer
Ví dụ câu với gần hơn / closer
- 1
Cô ấy đến gần hơn để nghe rõ hơn.
She moved closer to hear better.
- 2
Chúng ta cần đến gần hơn để nhìn rõ bức tranh.
We need to get closer to see the painting clearly.
Ghi chú dùng từ gần hơn
Từ này mô tả việc tiếp cận hoặc đến gần hơn một điểm hoặc đối tượng. Các từ liên quan gồm 'approach' (tiếp cận), 'near' (gần), 'advance' (tiến tới).
Video minh hoạ gần hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gần hơn
Câu hỏi thường gặp về "gần hơn"
Gần hơn tiếng Anh là gì?
Gần hơn tiếng Anh là "closer" (tính từ), nghĩa là: Hướng tới vị trí hoặc khoảng cách nhỏ hơn so với một điểm hoặc đối tượng khác.
"closer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closer" nghĩa tiếng Việt là "gần hơn". Từ này mô tả việc tiếp cận hoặc đến gần hơn một điểm hoặc đối tượng.
Phát âm "closer" như thế nào?
"closer" có phiên âm IPA /ˈkloʊsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closer"?
She moved closer to hear better. — Cô ấy đến gần hơn để nghe rõ hơn.