Tiếng Việt
Găng xtơ tiếng Anh là gì?
găng xtơ tiếng Anh là gangster /ˈɡæŋstər/. Tên gọi của một thành viên trong băng đảng tội phạm có tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gangster
Ví dụ câu với găng xtơ / gangster
- 1
Anh ấy từng là một gangster trong khu phố đó.
He was a gangster in that neighborhood.
- 2
Các gangster thường tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp.
Gangsters are often involved in illegal activities.
Ghi chú dùng từ găng xtơ
Găng xtơ là từ chỉ thành viên của băng đảng tội phạm. Các từ liên quan: 'mafia' (băng đảng tội phạm lớn), 'crime' (tội phạm), 'organized crime' (tội phạm có tổ chức).
Video minh hoạ găng xtơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với găng xtơ
Câu hỏi thường gặp về "găng xtơ"
Găng xtơ tiếng Anh là gì?
Găng xtơ tiếng Anh là "gangster" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của một thành viên trong băng đảng tội phạm có tổ chức.
"gangster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gangster" nghĩa tiếng Việt là "găng xtơ". Găng xtơ là từ chỉ thành viên của băng đảng tội phạm.
Phát âm "gangster" như thế nào?
"gangster" có phiên âm IPA /ˈɡæŋstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gangster"?
He was a gangster in that neighborhood. — Anh ấy từng là một gangster trong khu phố đó.