The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Găng tay cao su tiếng Anh là gì?

găng tay cao su tiếng Anh là rubber gloves /ˈrʌbər ɡlʌvz/. Găng tay làm bằng cao su, thường dùng để bảo vệ tay khi làm việc hoặc vệ sinh.

Hình minh hoạ "găng tay cao su" tiếng Anh là "rubber gloves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rubber gloves

Danh từ
/ˈrʌbər ɡlʌvz/

Ví dụ câu với găng tay cao su / rubber gloves

  1. 1

    Tôi đeo găng tay cao su khi rửa chén để tránh bị bỏng.

    I wear rubber gloves when washing dishes to avoid burns.

  2. 2

    Các y tá sử dụng găng tay cao su để đảm bảo vệ sinh trong quá trình khám bệnh.

    Nurses use rubber gloves to ensure hygiene during examinations.

Ghi chú dùng từ găng tay cao su

Găng tay cao su là loại găng tay làm từ cao su, giúp bảo vệ tay khỏi hóa chất và vi khuẩn. Các từ liên quan: 'gloves' (găng tay), 'latex' (cao su latex), 'protective gear' (đồ bảo hộ).

Video minh hoạ găng tay cao su

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với găng tay cao su

Câu hỏi thường gặp về "găng tay cao su"

Găng tay cao su tiếng Anh là gì?

Găng tay cao su tiếng Anh là "rubber gloves" (danh từ), nghĩa là: Găng tay làm bằng cao su, thường dùng để bảo vệ tay khi làm việc hoặc vệ sinh.

"rubber gloves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rubber gloves" nghĩa tiếng Việt là "găng tay cao su". Găng tay cao su là loại găng tay làm từ cao su, giúp bảo vệ tay khỏi hóa chất và vi khuẩn.

Phát âm "rubber gloves" như thế nào?

"rubber gloves" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ɡlʌvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rubber gloves"?

I wear rubber gloves when washing dishes to avoid burns. — Tôi đeo găng tay cao su khi rửa chén để tránh bị bỏng.