Tiếng Việt
Găng tay bảo hộ tiếng Anh là gì?
găng tay bảo hộ tiếng Anh là safety gloves /ˈseɪfti ɡlʌvz/. Găng tay dùng để bảo vệ tay trong các công việc an toàn hoặc lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety gloves
Ví dụ câu với găng tay bảo hộ / safety gloves
- 1
He always wears safety gloves when handling chemicals.
Anh ấy luôn đeo găng tay bảo hộ khi xử lý hóa chất.
- 2
Safety gloves are essential for construction workers.
Găng tay bảo hộ là thiết yếu cho công nhân xây dựng.
Ghi chú dùng từ găng tay bảo hộ
Găng tay bảo hộ giúp bảo vệ tay khỏi các nguy cơ. Các từ liên quan: 'protective gloves' (găng tay bảo vệ), 'safety equipment' (thiết bị an toàn), 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân).
Video minh hoạ găng tay bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với găng tay bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "găng tay bảo hộ"
Găng tay bảo hộ tiếng Anh là gì?
Găng tay bảo hộ tiếng Anh là "safety gloves" (danh từ), nghĩa là: Găng tay dùng để bảo vệ tay trong các công việc an toàn hoặc lao động.
"safety gloves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety gloves" nghĩa tiếng Việt là "găng tay bảo hộ". Găng tay bảo hộ giúp bảo vệ tay khỏi các nguy cơ.
Phát âm "safety gloves" như thế nào?
"safety gloves" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ɡlʌvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety gloves"?
Anh ấy luôn đeo găng tay bảo hộ khi xử lý hóa chất. — He always wears safety gloves when handling chemicals.