The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Găng tay tiếng Anh là gì?

găng tay tiếng Anh là gloves /ɡlʌvz/. Găng tay là đồ dùng để bảo vệ hoặc giữ ấm cho bàn tay, thường làm bằng vải, da hoặc các vật liệu khác.

Hình minh hoạ "găng tay" tiếng Anh là "gloves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gloves

Danh từ
/ɡlʌvz/

Ví dụ câu với găng tay / gloves

  1. 1

    Tôi đeo găng tay khi đi chạy bộ vào mùa đông.

    I wear gloves when I go running in winter.

  2. 2

    Găng tay giúp bảo vệ tay khỏi bụi bẩn và vết cắt.

    Gloves help protect your hands from dirt and cuts.

Ghi chú dùng từ găng tay

Găng tay thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ tay. Các từ liên quan: 'mũ' (hat), 'kính' (glasses), 'khăn' (scarf).

Video minh hoạ găng tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với găng tay

Câu hỏi thường gặp về "găng tay"

Găng tay tiếng Anh là gì?

Găng tay tiếng Anh là "gloves" (danh từ), nghĩa là: Găng tay là đồ dùng để bảo vệ hoặc giữ ấm cho bàn tay, thường làm bằng vải, da hoặc các vật liệu khác.

"gloves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gloves" nghĩa tiếng Việt là "găng tay". Găng tay thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ tay.

Phát âm "gloves" như thế nào?

"gloves" có phiên âm IPA /ɡlʌvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gloves"?

I wear gloves when I go running in winter. — Tôi đeo găng tay khi đi chạy bộ vào mùa đông.