Tiếng Việt
Gánh vác tiếng Anh là gì?
gánh vác tiếng Anh là shoulder /ˈʃəʊldər/. Vai trò hoặc trách nhiệm mà ai đó phải đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shoulder
Ví dụ câu với gánh vác / shoulder
- 1
Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình.
He has to shoulder the responsibility of taking care of his family.
- 2
Chúng ta cần gánh vác phần công việc này để hoàn thành dự án.
We need to shoulder this part of the work to complete the project.
Ghi chú dùng từ gánh vác
Gánh vác thể hiện trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Các từ liên quan: 'responsibility' (trách nhiệm), 'burden' (gánh nặng), 'duty' (nghĩa vụ).
Video minh hoạ gánh vác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gánh vác
Câu hỏi thường gặp về "gánh vác"
Gánh vác tiếng Anh là gì?
Gánh vác tiếng Anh là "shoulder" (danh từ), nghĩa là: Vai trò hoặc trách nhiệm mà ai đó phải đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm.
"shoulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shoulder" nghĩa tiếng Việt là "gánh vác". Gánh vác thể hiện trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "shoulder" như thế nào?
"shoulder" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shoulder"?
He has to shoulder the responsibility of taking care of his family. — Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình.