Tiếng Việt
Gắt gao tiếng Anh là gì?
gắt gao tiếng Anh là Strict /strɪkt/. Nghiêm khắc, không khoan nhượng trong việc thực thi quy tắc hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strict
Ví dụ câu với gắt gao / Strict
- 1
Giáo viên rất gắt gao trong việc kiểm tra bài tập của học sinh.
The teacher was very strict about checking students' homework.
- 2
Cha mẹ gắt gao trong việc dạy con về đạo đức.
Parents are strict when it comes to teaching children about morals.
Ghi chú dùng từ gắt gao
Gắt gao mô tả tính cách hoặc hành xử nghiêm khắc, không dễ tha thứ. Các từ liên quan: nghiêm khắc (strict), khắt khe (stern), nghiêm trọng (serious).
Video minh hoạ gắt gao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gắt gao
Câu hỏi thường gặp về "gắt gao"
Gắt gao tiếng Anh là gì?
Gắt gao tiếng Anh là "Strict" (tính từ), nghĩa là: Nghiêm khắc, không khoan nhượng trong việc thực thi quy tắc hoặc luật lệ.
"Strict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strict" nghĩa tiếng Việt là "gắt gao". Gắt gao mô tả tính cách hoặc hành xử nghiêm khắc, không dễ tha thứ.
Phát âm "Strict" như thế nào?
"Strict" có phiên âm IPA /strɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strict"?
The teacher was very strict about checking students' homework. — Giáo viên rất gắt gao trong việc kiểm tra bài tập của học sinh.