The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiêm lệnh tiếng Anh là gì?

nghiêm lệnh tiếng Anh là strict order /strɪkt ˈɔːrdər/. Lệnh hoặc quy định nghiêm ngặt, yêu cầu tuân thủ chặt chẽ.

Hình minh hoạ "nghiêm lệnh" tiếng Anh là "strict order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strict order

Danh từ
/strɪkt ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với nghiêm lệnh / strict order

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành một nghiêm lệnh về việc hạn chế đi lại.

    The government issued a strict order to limit travel.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh thực hiện nghiêm lệnh trong lớp học.

    The teacher demanded students follow the strict order in class.

Ghi chú dùng từ nghiêm lệnh

Nghiêm lệnh là một dạng lệnh mang tính bắt buộc cao. Các từ liên quan: quy định (regulation), mệnh lệnh (command), luật lệ (law).

Video minh hoạ nghiêm lệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiêm lệnh

Câu hỏi thường gặp về "nghiêm lệnh"

Nghiêm lệnh tiếng Anh là gì?

Nghiêm lệnh tiếng Anh là "strict order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc quy định nghiêm ngặt, yêu cầu tuân thủ chặt chẽ.

"strict order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strict order" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm lệnh". Nghiêm lệnh là một dạng lệnh mang tính bắt buộc cao.

Phát âm "strict order" như thế nào?

"strict order" có phiên âm IPA /strɪkt ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strict order"?

The government issued a strict order to limit travel. — Chính phủ đã ban hành một nghiêm lệnh về việc hạn chế đi lại.