The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khắt khe tiếng Anh là gì?

khắt khe tiếng Anh là Strict /strɪkt/. Nghiêm khắc, yêu cầu cao về hành xử hoặc tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "khắt khe" tiếng Anh là "Strict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Strict

Tính từ
/strɪkt/

Ví dụ câu với khắt khe / Strict

  1. 1

    Cha tôi rất khắt khe trong việc dạy con.

    My father is very strict when it comes to raising children.

  2. 2

    Giáo viên này nổi tiếng là nghiêm khắc nhưng công bằng.

    This teacher is known to be strict but fair.

Ghi chú dùng từ khắt khe

Từ 'khắt khe' mô tả tính cách hoặc hành xử nghiêm khắc, yêu cầu cao. Các từ liên quan gồm 'rigid' (cứng nhắc), 'stern' (nghiêm nghị), và 'disciplinarian' (người nghiêm khắc về kỷ luật).

Video minh hoạ khắt khe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khắt khe

Câu hỏi thường gặp về "khắt khe"

Khắt khe tiếng Anh là gì?

Khắt khe tiếng Anh là "Strict" (tính từ), nghĩa là: Nghiêm khắc, yêu cầu cao về hành xử hoặc tiêu chuẩn.

"Strict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Strict" nghĩa tiếng Việt là "khắt khe". Từ 'khắt khe' mô tả tính cách hoặc hành xử nghiêm khắc, yêu cầu cao.

Phát âm "Strict" như thế nào?

"Strict" có phiên âm IPA /strɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Strict"?

My father is very strict when it comes to raising children. — Cha tôi rất khắt khe trong việc dạy con.