Tiếng Việt
Gây ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
gây ảnh hưởng tiếng Anh là influence /ˈɪnfluəns/. Ảnh hưởng, tác động của một người hoặc vật đối với người khác hoặc sự việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
influence
Ví dụ câu với gây ảnh hưởng / influence
- 1
Sự ảnh hưởng của giáo viên giúp học sinh tiến bộ hơn.
The influence of the teacher helps students improve.
- 2
Ông ấy có ảnh hưởng lớn đến chính trị của đất nước.
He has a significant influence on the country's politics.
Ghi chú dùng từ gây ảnh hưởng
Gây ảnh hưởng là quá trình tác động để thay đổi hoặc định hướng hành vi hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan: ảnh hưởng (influence), tác động (impact), ảnh hưởng tích cực/tiêu cực.
Video minh hoạ gây ảnh hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây ảnh hưởng
Câu hỏi thường gặp về "gây ảnh hưởng"
Gây ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
Gây ảnh hưởng tiếng Anh là "influence" (danh từ), nghĩa là: Ảnh hưởng, tác động của một người hoặc vật đối với người khác hoặc sự việc.
"influence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"influence" nghĩa tiếng Việt là "gây ảnh hưởng". Gây ảnh hưởng là quá trình tác động để thay đổi hoặc định hướng hành vi hoặc suy nghĩ.
Phát âm "influence" như thế nào?
"influence" có phiên âm IPA /ˈɪnfluəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "influence"?
The influence of the teacher helps students improve. — Sự ảnh hưởng của giáo viên giúp học sinh tiến bộ hơn.