Tiếng Việt
Cảm hóa tiếng Anh là gì?
cảm hóa tiếng Anh là influence positively /ˈɪnflʊəns ˈpɒzɪtɪvli/. Ảnh hưởng tích cực để thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ của ai đó theo hướng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
influence positively
Ví dụ câu với cảm hóa / influence positively
- 1
Anh ấy đã cảm hóa cô ấy bằng cách chia sẻ những câu chuyện tích cực.
He influenced her positively by sharing uplifting stories.
- 2
Giáo viên cảm hóa học sinh qua cách dạy khéo léo và tận tâm.
The teacher influenced the students positively through skillful and dedicated teaching.
Ghi chú dùng từ cảm hóa
Cảm hóa là hành động ảnh hưởng để làm ai đó trở nên tốt hơn. Các từ liên quan: ảnh hưởng (influence), giáo dục (education), hướng thiện (moral guidance).
Video minh hoạ cảm hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cảm hóa
Câu hỏi thường gặp về "cảm hóa"
Cảm hóa tiếng Anh là gì?
Cảm hóa tiếng Anh là "influence positively" (động từ), nghĩa là: Ảnh hưởng tích cực để thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ của ai đó theo hướng tốt.
"influence positively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"influence positively" nghĩa tiếng Việt là "cảm hóa". Cảm hóa là hành động ảnh hưởng để làm ai đó trở nên tốt hơn.
Phát âm "influence positively" như thế nào?
"influence positively" có phiên âm IPA /ˈɪnflʊəns ˈpɒzɪtɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "influence positively"?
He influenced her positively by sharing uplifting stories. — Anh ấy đã cảm hóa cô ấy bằng cách chia sẻ những câu chuyện tích cực.