Tiếng Việt
Gây ảnh hưởng xấu tiếng Anh là gì?
gây ảnh hưởng xấu tiếng Anh là cause harm /kɔːz hɑːrm/. gây thiệt hại hoặc tác động tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause harm
Ví dụ câu với gây ảnh hưởng xấu / cause harm
- 1
Hành động của anh ấy có thể gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của công ty.
His actions could cause harm to the company's reputation.
- 2
Chúng ta cần tránh gây ảnh hưởng xấu đến môi trường.
We need to avoid causing harm to the environment.
Ghi chú dùng từ gây ảnh hưởng xấu
Gây ảnh hưởng xấu có nghĩa là làm tổn hại hoặc gây tác động tiêu cực. Các từ liên quan gồm: 'damage' (thiệt hại), 'harm' (tổn thương), 'negative impact' (tác động tiêu cực).
Video minh hoạ gây ảnh hưởng xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây ảnh hưởng xấu
Câu hỏi thường gặp về "gây ảnh hưởng xấu"
Gây ảnh hưởng xấu tiếng Anh là gì?
Gây ảnh hưởng xấu tiếng Anh là "cause harm" (động từ), nghĩa là: gây thiệt hại hoặc tác động tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó.
"cause harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause harm" nghĩa tiếng Việt là "gây ảnh hưởng xấu". Gây ảnh hưởng xấu có nghĩa là làm tổn hại hoặc gây tác động tiêu cực.
Phát âm "cause harm" như thế nào?
"cause harm" có phiên âm IPA /kɔːz hɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause harm"?
His actions could cause harm to the company's reputation. — Hành động của anh ấy có thể gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của công ty.