Tiếng Việt
Gậy của trẻ chăn bò tiếng Anh là gì?
gậy của trẻ chăn bò tiếng Anh là herding stick /ˈhɜːrdɪŋ ˌstɪk/. Gậy dùng để chăn gia súc của trẻ chăn bò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herding stick
Ví dụ câu với gậy của trẻ chăn bò / herding stick
- 1
The herding stick helps the young herder control the cattle.
Trẻ chăn bò sử dụng gậy để điều khiển gia súc.
- 2
He carried his herding stick as he moved the sheep across the field.
Anh ấy mang theo gậy chăn bò khi dẫn đàn cừu qua cánh đồng.
Ghi chú dùng từ gậy của trẻ chăn bò
Gậy của trẻ chăn bò là dụng cụ giúp điều khiển gia súc khi chăn thả. Các từ liên quan: 'herd' (bầy đàn), 'cattle' (gia súc), 'pasture' (đồng cỏ).
Video minh hoạ gậy của trẻ chăn bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gậy của trẻ chăn bò
Câu hỏi thường gặp về "gậy của trẻ chăn bò"
Gậy của trẻ chăn bò tiếng Anh là gì?
Gậy của trẻ chăn bò tiếng Anh là "herding stick" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng để chăn gia súc của trẻ chăn bò.
"herding stick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herding stick" nghĩa tiếng Việt là "gậy của trẻ chăn bò". Gậy của trẻ chăn bò là dụng cụ giúp điều khiển gia súc khi chăn thả.
Phát âm "herding stick" như thế nào?
"herding stick" có phiên âm IPA /ˈhɜːrdɪŋ ˌstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herding stick"?
Trẻ chăn bò sử dụng gậy để điều khiển gia súc. — The herding stick helps the young herder control the cattle.