Tiếng Việt
Chăn bò tiếng Anh là gì?
Chăn bò tiếng Anh là Herd cows /hɜːd kaʊz/. Chăn bò là hành động chăm sóc và quản lý đàn bò để chúng có thể ăn cỏ và sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Herd cows
Ví dụ câu với Chăn bò / Herd cows
- 1
Ông ấy thường xuyên chăn bò trên đồng cỏ rộng lớn.
He often herds cows across the large pasture.
- 2
Chúng tôi cần thuê người chăn bò để giữ đàn bò của trang trại.
We need to hire someone to herd the cows on the farm.
Ghi chú dùng từ Chăn bò
Chăn bò là hoạt động liên quan đến việc quản lý đàn bò, thường thấy trong nông nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'cattle' (bò), 'pasture' (đồng cỏ), 'farm' (nông trại).
Video minh hoạ Chăn bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chăn bò
Câu hỏi thường gặp về "Chăn bò"
Chăn bò tiếng Anh là gì?
Chăn bò tiếng Anh là "Herd cows" (động từ), nghĩa là: Chăn bò là hành động chăm sóc và quản lý đàn bò để chúng có thể ăn cỏ và sinh sản.
"Herd cows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Herd cows" nghĩa tiếng Việt là "Chăn bò". Chăn bò là hoạt động liên quan đến việc quản lý đàn bò, thường thấy trong nông nghiệp.
Phát âm "Herd cows" như thế nào?
"Herd cows" có phiên âm IPA /hɜːd kaʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Herd cows"?
He often herds cows across the large pasture. — Ông ấy thường xuyên chăn bò trên đồng cỏ rộng lớn.