The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây ra bởi tiếng Anh là gì?

gây ra bởi tiếng Anh là caused by /kɔːzd baɪ/. được gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó

Hình minh hoạ "gây ra bởi" tiếng Anh là "caused by"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

caused by

Động từ
/kɔːzd baɪ/

Ví dụ câu với gây ra bởi / caused by

  1. 1

    Bệnh này gây ra bởi vi khuẩn.

    This disease is caused by bacteria.

  2. 2

    Ô nhiễm gây ra bởi hoạt động công nghiệp.

    Pollution is caused by industrial activities.

Ghi chú dùng từ gây ra bởi

Gây ra bởi là cụm từ dùng để chỉ nguyên nhân của một vấn đề hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'result in' (dẫn đến), 'lead to' (dẫn tới), 'be due to' (do bởi).

Video minh hoạ gây ra bởi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây ra bởi

Câu hỏi thường gặp về "gây ra bởi"

Gây ra bởi tiếng Anh là gì?

Gây ra bởi tiếng Anh là "caused by" (động từ), nghĩa là: được gây ra bởi ai đó hoặc điều gì đó

"caused by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"caused by" nghĩa tiếng Việt là "gây ra bởi". Gây ra bởi là cụm từ dùng để chỉ nguyên nhân của một vấn đề hoặc hiện tượng.

Phát âm "caused by" như thế nào?

"caused by" có phiên âm IPA /kɔːzd baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "caused by"?

This disease is caused by bacteria. — Bệnh này gây ra bởi vi khuẩn.