Tiếng Việt
Gây ra tai nạn tiếng Anh là gì?
Gây ra tai nạn tiếng Anh là Cause an accident /kɔːz ən ˈæksɪdənt/. Gây ra sự cố hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cause an accident
Ví dụ câu với Gây ra tai nạn / Cause an accident
- 1
Xe tải gây ra tai nạn trên đường cao tốc.
The truck caused an accident on the highway.
- 2
Người lái xe không chú ý gây ra tai nạn.
The driver was inattentive and caused an accident.
Ghi chú dùng từ Gây ra tai nạn
Gây ra tai nạn là hành động làm xảy ra sự cố. Các từ liên quan: 'accident' (tai nạn), 'cause' (gây ra), 'incident' (sự cố).
Video minh hoạ Gây ra tai nạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây ra tai nạn
Câu hỏi thường gặp về "Gây ra tai nạn"
Gây ra tai nạn tiếng Anh là gì?
Gây ra tai nạn tiếng Anh là "Cause an accident" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự cố hoặc tai nạn.
"Cause an accident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cause an accident" nghĩa tiếng Việt là "Gây ra tai nạn". Gây ra tai nạn là hành động làm xảy ra sự cố.
Phát âm "Cause an accident" như thế nào?
"Cause an accident" có phiên âm IPA /kɔːz ən ˈæksɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cause an accident"?
The truck caused an accident on the highway. — Xe tải gây ra tai nạn trên đường cao tốc.