Tiếng Việt
Gây ra tiếng Anh là gì?
gây ra tiếng Anh là cause /kɑz/. gây ra, làm cho xảy ra hoặc xuất hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause
Ví dụ câu với gây ra / cause
- 1
Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều bệnh tật.
Environmental pollution causes many diseases.
- 2
Thiếu ngủ có thể gây ra mệt mỏi và mất tập trung.
Lack of sleep can cause fatigue and loss of concentration.
Ghi chú dùng từ gây ra
Gây ra là động từ chỉ hành động làm cho điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan: 'induce' (xui khiến), 'result in' (dẫn đến), 'produce' (sản xuất, tạo ra).
Video minh hoạ gây ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây ra
Câu hỏi thường gặp về "gây ra"
Gây ra tiếng Anh là gì?
Gây ra tiếng Anh là "cause" (động từ), nghĩa là: gây ra, làm cho xảy ra hoặc xuất hiện điều gì đó.
"cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause" nghĩa tiếng Việt là "gây ra". Gây ra là động từ chỉ hành động làm cho điều gì đó xảy ra.
Phát âm "cause" như thế nào?
"cause" có phiên âm IPA /kɑz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause"?
Environmental pollution causes many diseases. — Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều bệnh tật.