The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gậy bóng chày tiếng Anh là gì?

gậy bóng chày tiếng Anh là baseball bat /ˈbeɪsˈbɔl bæt/. Gậy dùng để đánh bóng trong môn bóng chày.

Hình minh hoạ "gậy bóng chày" tiếng Anh là "baseball bat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baseball bat

Danh từ
/ˈbeɪsˈbɔl bæt/

Ví dụ câu với gậy bóng chày / baseball bat

  1. 1

    Anh ấy cầm gậy bóng chày và chuẩn bị đánh.

    He picked up the baseball bat and prepared to swing.

  2. 2

    Gậy bóng chày thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

    Baseball bats are usually made of wood or metal.

Ghi chú dùng từ gậy bóng chày

Gậy bóng chày là dụng cụ chính trong môn thể thao cùng tên. Các thuật ngữ liên quan: 'batting' (đánh bóng), 'home run' (bản thắng), 'pitcher' (người ném bóng).

Video minh hoạ gậy bóng chày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gậy bóng chày

Câu hỏi thường gặp về "gậy bóng chày"

Gậy bóng chày tiếng Anh là gì?

Gậy bóng chày tiếng Anh là "baseball bat" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng để đánh bóng trong môn bóng chày.

"baseball bat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baseball bat" nghĩa tiếng Việt là "gậy bóng chày". Gậy bóng chày là dụng cụ chính trong môn thể thao cùng tên.

Phát âm "baseball bat" như thế nào?

"baseball bat" có phiên âm IPA /ˈbeɪsˈbɔl bæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baseball bat"?

He picked up the baseball bat and prepared to swing. — Anh ấy cầm gậy bóng chày và chuẩn bị đánh.