Tiếng Việt
Ghế băng dài tiếng Anh là gì?
ghế băng dài tiếng Anh là long bench /lɒŋ bɛnʧ/. Ghế dài dùng để ngồi nhiều người, thường đặt ngoài trời hoặc trong công viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long bench
Ví dụ câu với ghế băng dài / long bench
- 1
Chúng tôi ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên.
We sat on the long bench in the park.
- 2
Ghế băng dài này rất phù hợp cho các buổi tụ họp ngoài trời.
This long bench is perfect for outdoor gatherings.
Ghi chú dùng từ ghế băng dài
Ghế băng dài là loại ghế dài dùng để ngồi nhiều người, thường thấy ở công viên hoặc sân chơi. Các từ liên quan: 'bench' (ghế dài), 'seat' (ghế), 'furniture' (đồ nội thất).
Video minh hoạ ghế băng dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế băng dài
Câu hỏi thường gặp về "ghế băng dài"
Ghế băng dài tiếng Anh là gì?
Ghế băng dài tiếng Anh là "long bench" (danh từ), nghĩa là: Ghế dài dùng để ngồi nhiều người, thường đặt ngoài trời hoặc trong công viên.
"long bench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long bench" nghĩa tiếng Việt là "ghế băng dài". Ghế băng dài là loại ghế dài dùng để ngồi nhiều người, thường thấy ở công viên hoặc sân chơi.
Phát âm "long bench" như thế nào?
"long bench" có phiên âm IPA /lɒŋ bɛnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long bench"?
We sat on the long bench in the park. — Chúng tôi ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên.