Tiếng Việt
Ghế đá tiếng Anh là gì?
ghế đá tiếng Anh là bench /bɛnʧ/. Ghế đá là loại ghế làm bằng đá, thường dùng để ngồi nghỉ ngoài trời hoặc trong công viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bench
Ví dụ câu với ghế đá / bench
- 1
Tôi ngồi trên ghế đá trong công viên để thư giãn.
I sat on the bench in the park to relax.
- 2
Chúng tôi đặt một chiếc ghế đá cạnh hồ nước.
We placed a bench by the water fountain.
Ghi chú dùng từ ghế đá
Ghế đá là loại ghế bằng đá, thường dùng ngoài trời. Các từ liên quan: 'bàn đá' (stone table), 'ghế gỗ' (wooden chair), 'băng ghế' (bench seat).
Video minh hoạ ghế đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế đá
Câu hỏi thường gặp về "ghế đá"
Ghế đá tiếng Anh là gì?
Ghế đá tiếng Anh là "bench" (danh từ), nghĩa là: Ghế đá là loại ghế làm bằng đá, thường dùng để ngồi nghỉ ngoài trời hoặc trong công viên.
"bench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bench" nghĩa tiếng Việt là "ghế đá". Ghế đá là loại ghế bằng đá, thường dùng ngoài trời.
Phát âm "bench" như thế nào?
"bench" có phiên âm IPA /bɛnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bench"?
I sat on the bench in the park to relax. — Tôi ngồi trên ghế đá trong công viên để thư giãn.