Tiếng Việt
Ghê ghê tiếng Anh là gì?
ghê ghê tiếng Anh là slightly unsettling /ˈslaɪtli ˌʌnˈsɛtlɪŋ/. Gây cảm giác hơi sợ hoặc không thoải mái một cách nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slightly unsettling
Ví dụ câu với ghê ghê / slightly unsettling
- 1
Câu chuyện đó nghe có vẻ ghê ghê.
That story sounds slightly unsettling.
- 2
Căn phòng tối và ghê ghê quá.
The room is dark and slightly unsettling.
Ghi chú dùng từ ghê ghê
Từ này mô tả cảm giác không thoải mái nhẹ nhàng, liên quan đến từ 'creepy' hoặc 'eerie' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ ghê ghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghê ghê
Câu hỏi thường gặp về "ghê ghê"
Ghê ghê tiếng Anh là gì?
Ghê ghê tiếng Anh là "slightly unsettling" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác hơi sợ hoặc không thoải mái một cách nhẹ nhàng.
"slightly unsettling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slightly unsettling" nghĩa tiếng Việt là "ghê ghê". Từ này mô tả cảm giác không thoải mái nhẹ nhàng, liên quan đến từ 'creepy' hoặc 'eerie' trong tiếng Anh.
Phát âm "slightly unsettling" như thế nào?
"slightly unsettling" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˌʌnˈsɛtlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slightly unsettling"?
That story sounds slightly unsettling. — Câu chuyện đó nghe có vẻ ghê ghê.