Tiếng Việt
Ghê người tiếng Anh là gì?
ghê người tiếng Anh là unsettling /ˌʌnˈsɛtlɪŋ/. Gây cảm giác rùng mình hoặc lo lắng do điều gì đó kỳ quái hoặc đáng sợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsettling
Ví dụ câu với ghê người / unsettling
- 1
Cảnh tượng đó thật ghê người khiến tôi không thể rời mắt.
That scene was truly unsettling, I couldn't look away.
- 2
Âm thanh lạ khiến căn phòng trở nên ghê người.
The strange noise made the room feel unsettling.
Ghi chú dùng từ ghê người
Từ 'ghê người' mô tả cảm giác lo sợ hoặc bất an. Các từ liên quan gồm 'eerie' (kỳ quái), 'creepy' (rùng rợn), 'disturbing' (gây rối loạn).
Video minh hoạ ghê người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghê người
Câu hỏi thường gặp về "ghê người"
Ghê người tiếng Anh là gì?
Ghê người tiếng Anh là "unsettling" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác rùng mình hoặc lo lắng do điều gì đó kỳ quái hoặc đáng sợ.
"unsettling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsettling" nghĩa tiếng Việt là "ghê người". Từ 'ghê người' mô tả cảm giác lo sợ hoặc bất an.
Phát âm "unsettling" như thế nào?
"unsettling" có phiên âm IPA /ˌʌnˈsɛtlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsettling"?
That scene was truly unsettling, I couldn't look away. — Cảnh tượng đó thật ghê người khiến tôi không thể rời mắt.